Từ: đánh dây thép có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đánh dây thép:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đánhdâythép

Dịch đánh dây thép sang tiếng Trung hiện đại:


打电报。《向... 发送电报。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đánh

đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén

Nghĩa chữ nôm của chữ: dây

dây:dây dưa
dây𦀊:sợi dây, dây dợ; dây thần kinh, dây chằng
dây:sợi dây, dây dợ; dây thần kinh, dây chằng

Nghĩa chữ nôm của chữ: thép

thép:ăn thóp thép
thép𨨧:gang thép
đánh dây thép tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đánh dây thép Tìm thêm nội dung cho: đánh dây thép