Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đánh dây thép có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đánh dây thép:
Dịch đánh dây thép sang tiếng Trung hiện đại:
俗打电报。《向... 发送电报。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đánh
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dây
| dây | 移: | dây dưa |
| dây | 𦀊: | sợi dây, dây dợ; dây thần kinh, dây chằng |
| dây | 絏: | sợi dây, dây dợ; dây thần kinh, dây chằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thép
| thép | 唼: | ăn thóp thép |
| thép | 𨨧: | gang thép |

Tìm hình ảnh cho: đánh dây thép Tìm thêm nội dung cho: đánh dây thép
