Chữ 㑗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑗

[]

U+3457, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shen1;
Việt bính: saan1 saan6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑗


Chữ gần giống với 㑗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

Chữ gần giống 㑗

Tự hình:

Tự hình chữ 㑗 Tự hình chữ 㑗 Tự hình chữ 㑗 Tự hình chữ 㑗

㑗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑗 Tìm thêm nội dung cho: 㑗