Chữ 㑙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑙

[]

U+3459, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: die2;
Việt bính: dip6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑙


Chữ gần giống với 㑙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

Chữ gần giống 㑙

Tự hình:

Tự hình chữ 㑙 Tự hình chữ 㑙 Tự hình chữ 㑙 Tự hình chữ 㑙

㑙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑙 Tìm thêm nội dung cho: 㑙