Chữ 㑝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑝

[]

U+345D, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: long4;
Việt bính: lung6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑝


Chữ gần giống với 㑝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

Dị thể chữ 㑝

𢙱,

Chữ gần giống 㑝

Tự hình:

Tự hình chữ 㑝 Tự hình chữ 㑝 Tự hình chữ 㑝 Tự hình chữ 㑝

㑝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑝 Tìm thêm nội dung cho: 㑝