Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上夜 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngyè] trực đêm; gác đêm。旧时指值班守夜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Gới ý 17 câu đối có chữ 上夜:

Tìm hình ảnh cho: 上夜 Tìm thêm nội dung cho: 上夜
