Cao su chống va đập cửa

Từ: 不許 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不許:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bất hứa
Không cho, không chấp thuận. ★Tương phản:
chuẩn hứa
許.
◇Sử Kí 記:
Tần vương nộ, bất hứa
怒, 許 (Liêm Pha Lạn Tương Như liệt truyện 傳) Vua Tần nổi giận, không chịu.

Nghĩa của 不许 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùxǔ] 1. không được; không được phép; không cho phép。不充许。
不许说谎
không được nói dối
2. không thể (dùng trong câu phản vấn)。不能(用于反问句)。
何必非等我,你就不许自己去吗?
sao cứ phải đợi tôi, anh không thể tự đi được sao?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 許

hớ:hớ hênh, hơ hớ; nói hớ
hở:chớ hở miệng
hứa:hứa hẹn, hứa hão
hử:thể hử; ừ hử
hữ:ừ hữ
hự: 
ngỏ:ngỏ ý
不許 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不許 Tìm thêm nội dung cho: 不許