Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 交互 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 交互:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

giao hỗ
Thay thế, luân phiên.Đan chen, xen kẽ.
◇Thẩm Ước 約:
Dã kính kí bàn hu, Hoang thiên diệc giao hỗ
紆, (Túc đông viên 宿園) Lối đồng đã khúc khuỷu, Đường hoang lại đan chen.Lẫn nhau. ☆Tương tự:
hỗ tương
相.

Nghĩa của 交互 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāohù] 1. lẫn nhau; cho nhau; qua lại。互相。
教师宣布答案之后,就让学生们交互批改。
sau khi công bố đáp án, thầy giáo để học sinh sửa bài cho nhau.
2. thay nhau; trao đổi; thay phiên; luân phiên。替换着。
他两手交互地抓住野藤,向山顶上爬。
hai tay anh ấy luân phiên nắm vào sợi dây thừng leo lên đỉnh núi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 互

hổ:hổ thẹn, xấu hổ
hỗ:hỗ trợ, tương hỗ
交互 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 交互 Tìm thêm nội dung cho: 交互