Từ: 前因 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 前因:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tiền nhân
Nguyên do sự kiện.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Nãi dẫn Lữ Bố đồng nhập hậu đường, thật cáo tiền nhân; tựu tương Tào Tháo sở tống mật thư dữ Lữ Bố khán
堂, 因; 看 (Đệ thập tứ hồi) Bèn dẫn Lữ Bố cùng vào hậu đường, nói rõ nguyên do đầu đuôi, rồi đưa mật thư của Tào Tháo cho Lữ Bố xem.Phật giáo dụng ngữ: Nhân gieo trồng từ trước, nói tương đối với
hậu quả
果.

Nghĩa của 前因 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiányīn] tiền căn; nguyên nhân。佛教用语。指一切事皆种因于前,是为前因。相对于后果而言。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 前

tiền:tiền bối; tiền đồ
tèn:lùn tèn tẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 因

dăn:dăn deo (nhăn nheo)
nhân:nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ
nhăn:nhăn nhó, nhăn nhở
nhơn:nguyên nhơn (nguyên nhân)
nhằn:nhọc nhằn
前因 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 前因 Tìm thêm nội dung cho: 前因