kiên quyết
Vững vàng không đổi.
◇Sử Kí 史記:
Thượng dục phế thái tử, lập Thích phu nhân tử Triệu vương Như Ý. Đại thần đa gián tranh, vị năng đắc kiên quyết giả dã
上欲廢太子, 立戚夫人子趙王如意. 大臣多諫爭, 未能得堅決者也 (Lưu Hầu thế gia 留侯世家) Vua muốn bỏ thái tử, lập người con của Thích phu nhân là Triệu vương Như Ý. Các quan đại thần phần nhiều can ngan, (mà vua) còn lưỡng lự (chưa có quyết định vững vàng).
Nghĩa của 坚决 trong tiếng Trung hiện đại:
态度十分坚决。
thái độ rất kiên quyết.
认识了错误就坚决改正。
nhận ra sai sót là kiên quyết sửa sai ngay.
坚决走社会主义道路。
kiên quyết đi theo con đường chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堅
| ghiền | 堅: | ghiền hút (nghiện) |
| gắn | 堅: | gắn bó; hàn gắn |
| keng | 堅: | leng keng |
| kiên | 堅: | kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn |
| kiêng | 堅: | kiêng khem, kiêng kị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 決
| quyết | 決: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 決: |

Tìm hình ảnh cho: 堅決 Tìm thêm nội dung cho: 堅決
