Chữ 堝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堝, chiết tự chữ QUA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堝:

堝 qua

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 堝

Chiết tự chữ qua bao gồm chữ 土 咼 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

堝 cấu thành từ 2 chữ: 土, 咼
  • thổ, đỗ, độ
  • oa, oà, ua, uả, ùa
  • qua [qua]

    U+581D, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: guo1;
    Việt bính: wo1;

    qua

    Nghĩa Trung Việt của từ 堝

    (Danh) Kham qua : xem kham .
    qua, như "qua (nồi đất)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 堝:

    , ,

    Dị thể chữ 堝

    ,

    Chữ gần giống 堝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堝 Tự hình chữ 堝 Tự hình chữ 堝 Tự hình chữ 堝

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 堝

    qua:qua (nồi đất)
    堝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堝 Tìm thêm nội dung cho: 堝