Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 堝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堝, chiết tự chữ QUA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堝:
堝
Biến thể giản thể: 埚;
Pinyin: guo1;
Việt bính: wo1;
堝 qua
qua, như "qua (nồi đất)" (gdhn)
Pinyin: guo1;
Việt bính: wo1;
堝 qua
Nghĩa Trung Việt của từ 堝
(Danh) Kham qua 坩堝: xem kham 坩.qua, như "qua (nồi đất)" (gdhn)
Dị thể chữ 堝
埚,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堝
| qua | 堝: | qua (nồi đất) |

Tìm hình ảnh cho: 堝 Tìm thêm nội dung cho: 堝
