Từ: 奔波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奔波:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bôn ba
Nước tuôn chảy.Chạy vạy khổ sở.
◇Nho lâm ngoại sử 史:
Ngã tự ấu không tự học liễu nhất thân vũ nghệ, tao thiên luân chi thảm, bôn ba tân khổ, sổ thập dư niên
藝, 慘, 苦, 年 (Đệ tam thập cửu hồi).

Nghĩa của 奔波 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēnbō]
bôn ba (đi khắp nơi hoạt động không nề hà vất vả, nhấn mạnh bận rộn bôn tẩu khắp nơi vì mục đích nào đó, nếm trải mọi sóng gió thử thách của cuộc đời)。不辞劳苦地到处急忙活动,着重指为一定目的的而忙忙碌碌地到处奔走,历尽波 折。
老先生奔波一世。
ông cụ đã bôn ba cả cuộc đời.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔

bon:bon chen
buôn:buôn bán
bôn:bôn ba
bốn:ba bốn; bốn phương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể
奔波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奔波 Tìm thêm nội dung cho: 奔波