Cao su chống va đập cửa

Từ: 平正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 平正:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bình chánh
Ngay ngắn, không nghiêng vẹo.
◇Bách dụ kinh 經:
Tích hữu nhất nhân, vãng chí tha xá, kiến tha ốc xá tường bích đồ trị, kì địa bình chánh, thanh tịnh thậm hảo
, , 治, , 好 (Kiến tha nhân đồ xá dụ ).Công bằng ngay thẳng.
◇Triều Thác 錯:
Lập pháp nhược thử, khả vị bình chánh chi lại hĩ
此, 矣 (Cử hiền lương đối sách 策).Điều chỉnh, điều tiết.

Nghĩa của 平正 trong tiếng Trung hiện đại:

[píng·zheng] ngay ngắn; vuông vắn。不歪斜。
他墁的砖又平正又密合。
gạch anh ấy đóng vừa chặt vừa chắc mịn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 平

bình:bất bình; bình đẳng; hoà bình
bương: 
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bằng:bằng lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng: 
chánh:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh:chếnh choáng
giêng:tháng giêng
平正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 平正 Tìm thêm nội dung cho: 平正