Chữ 庉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 庉, chiết tự chữ ĐỤN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 庉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 庉

Chiết tự chữ đụn bao gồm chữ 广 屯 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

庉 cấu thành từ 2 chữ: 广, 屯
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • chồn, dùn, dồn, giùng, giỡn, nhún, sồn, thùn, truân, tòn, đún, đần, đốn, đồn
  • []

    U+5E89, tổng 7 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dun4;
    Việt bính: tyun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 庉


    đụn, như "đụn khói, đụn thóc" (vhn)

    Chữ gần giống với 庉:

    , , , , , , , , , , , , 𢇱,

    Chữ gần giống 庉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 庉 Tự hình chữ 庉 Tự hình chữ 庉 Tự hình chữ 庉

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 庉

    đụn:đụn khói, đụn thóc
    庉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 庉 Tìm thêm nội dung cho: 庉