Chữ 攋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 攋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 攋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 攋

1. 攋 cấu thành từ 2 chữ: 手, 賴
  • thủ
  • lại, nái, trái
  • 2. 攋 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 賴
  • thủ
  • lại, nái, trái
  • 3. 攋 cấu thành từ 2 chữ: 才, 賴
  • tài
  • lại, nái, trái
  • []

    U+650B, tổng 19 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: la4;
    Việt bính: laa2 laai6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 攋


    Chữ gần giống với 攋:

    , , , , , , , , , 𢸣, 𢸫, 𢸵, 𢸾, 𢹂, 𢹅, 𢹆, 𢹇, 𢹈, 𢹉, 𢹊, 𢹌,

    Dị thể chữ 攋

    , 𪮶,

    Chữ gần giống 攋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 攋 Tự hình chữ 攋 Tự hình chữ 攋 Tự hình chữ 攋

    攋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 攋 Tìm thêm nội dung cho: 攋