Chữ 畂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 畂, chiết tự chữ MẪU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 畂:

畂 mẫu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 畂

Chiết tự chữ mẫu bao gồm chữ 田 久 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

畂 cấu thành từ 2 chữ: 田, 久
  • ruộng, điền
  • cửu
  • mẫu [mẫu]

    U+7542, tổng 8 nét, bộ Điền 田
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: liu4, jiu4, mu3;
    Việt bính: mau5;

    mẫu

    Nghĩa Trung Việt của từ 畂

    (Danh) Ngày xưa dùng như mẫu .

    Chữ gần giống với 畂:

    , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 畂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 畂 Tự hình chữ 畂 Tự hình chữ 畂 Tự hình chữ 畂

    畂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 畂 Tìm thêm nội dung cho: 畂