Chữ 粋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 粋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 粋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 粋

粋 cấu thành từ 2 chữ: 米, 卆
  • mè, mễ
  • []

    U+7C8B, tổng 10 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cui4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 粋


    Chữ gần giống với 粋:

    , , , , , , , , , , 𥸷, 𥸿, 𥹀,

    Chữ gần giống 粋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 粋 Tự hình chữ 粋 Tự hình chữ 粋 Tự hình chữ 粋

    粋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 粋 Tìm thêm nội dung cho: 粋