Chữ 糤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 糤, chiết tự chữ TẢN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 糤:

糤 tản

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 糤

Chiết tự chữ tản bao gồm chữ 米 散 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

糤 cấu thành từ 2 chữ: 米, 散
  • mè, mễ
  • tan, tán, tản, tảng, tởn
  • tản [tản]

    U+7CE4, tổng 18 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: san3;
    Việt bính: saan2;

    tản

    Nghĩa Trung Việt của từ 糤

    Cũng như chữ tản .

    Chữ gần giống với 糤:

    , , , , , , , , , , 𥼜, 𥼱, 𥼲, 𥼳,

    Dị thể chữ 糤

    ,

    Chữ gần giống 糤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 糤 Tự hình chữ 糤 Tự hình chữ 糤 Tự hình chữ 糤

    糤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 糤 Tìm thêm nội dung cho: 糤