Cao su chống va đập cửa

Chữ 絿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 絿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 絿:

絿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 絿

絿

Chiết tự chữ 絿

1. 絿 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 求
  • ti, ty, tơ, tưa
  • cù, cầu
  • 2. 絿 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 求
  • miên, mịch
  • cù, cầu
  • 3. 絿 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 求
  • mịch
  • cù, cầu
  • []

    U+7D7F, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiu2;
    Việt bính: kau4 kau6;

    絿

    Nghĩa Trung Việt của từ 絿


    Chữ gần giống với 絿:

    , , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

    Dị thể chữ 絿

    𰬗,

    Chữ gần giống 絿

    , , , 緿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 絿 Tự hình chữ 絿 Tự hình chữ 絿 Tự hình chữ 絿

    絿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 絿 Tìm thêm nội dung cho: 絿