Chữ 蘗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蘗, chiết tự chữ BÁCH, NGHIỆT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蘗:

蘗 bách, nghiệt

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蘗

Chiết tự chữ bách, nghiệt bao gồm chữ 草 檗 hoặc 艸 檗 hoặc 艹 檗 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蘗 cấu thành từ 2 chữ: 草, 檗
  • tháu, thảo, xáo
  • bá, bách, nghiệt
  • 2. 蘗 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 檗
  • tháu, thảo
  • bá, bách, nghiệt
  • 3. 蘗 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 檗
  • thảo
  • bá, bách, nghiệt
  • bách, nghiệt [bách, nghiệt]

    U+8617, tổng 20 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo4;
    Việt bính: jit6 paak3
    1. [飲冰茹蘗] ẩm băng nhự nghiệt 2. [冰蘗] băng nghiệt;

    bách, nghiệt

    Nghĩa Trung Việt của từ 蘗


    § Cũng viết là
    .

    Chữ gần giống với 蘗:

    , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蘗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蘗 Tự hình chữ 蘗 Tự hình chữ 蘗 Tự hình chữ 蘗

    蘗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蘗 Tìm thêm nội dung cho: 蘗