Chữ 蘯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蘯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蘯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蘯

1. 蘯 cấu thành từ 2 chữ: 草, 盪
  • tháu, thảo, xáo
  • đãng
  • 2. 蘯 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 盪
  • tháu, thảo
  • đãng
  • 3. 蘯 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 盪
  • thảo
  • đãng
  • 4. 蘯 cấu thành từ 2 chữ: 蕩, 皿
  • dãng, thững, vảng, đãng, đảng, đẵng
  • mãnh, mảng, mảnh, mịn
  • []

    U+862F, tổng 20 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dang4;
    Việt bính: dong6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蘯


    Chữ gần giống với 蘯:

    , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 蘯

    , ,

    Chữ gần giống 蘯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蘯 Tự hình chữ 蘯 Tự hình chữ 蘯 Tự hình chữ 蘯

    蘯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蘯 Tìm thêm nội dung cho: 蘯