Cao su chống va đập cửa

Chữ 裄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 裄

[]

U+88C4, tổng 11 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xing5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 裄


Chữ gần giống với 裄:

, , , , , , , , , , , , , , 𧙷, 𧙻, 𧙼, 𧙽,

Chữ gần giống 裄

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 裄 Tự hình chữ 裄 Tự hình chữ 裄 Tự hình chữ 裄

裄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裄 Tìm thêm nội dung cho: 裄