Chữ 豘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 豘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 豘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 豘

豘 cấu thành từ 2 chữ: 豕, 屯
  • thỉ
  • chồn, dùn, dồn, giùng, giỡn, nhún, sồn, thùn, truân, tòn, đún, đần, đốn, đồn
  • []

    U+8C58, tổng 11 nét, bộ Thỉ 豕
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tun2;
    Việt bính: tyun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 豘


    Chữ gần giống với 豘:

    , , , , , ,

    Dị thể chữ 豘

    ,

    Chữ gần giống 豘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 豘 Tự hình chữ 豘 Tự hình chữ 豘 Tự hình chữ 豘

    豘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 豘 Tìm thêm nội dung cho: 豘