Chữ 趶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 趶, chiết tự chữ VÒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 趶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 趶

Chiết tự chữ bao gồm chữ 足 于 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

趶 cấu thành từ 2 chữ: 足, 于
  • tú, túc
  • hu, vo, vu, vò, ư
  • []

    U+8DB6, tổng 10 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ku4, gui4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 趶


    vò, như "giày vò" (vhn)

    Chữ gần giống với 趶:

    , , , , , 𧿆, 𧿐, 𧿑,

    Chữ gần giống 趶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 趶 Tự hình chữ 趶 Tự hình chữ 趶 Tự hình chữ 趶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 趶

    :giày vò
    趶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 趶 Tìm thêm nội dung cho: 趶