Chữ 蹞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蹞, chiết tự chữ KHUẾ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蹞:

蹞 khuế

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蹞

蹞

Chiết tự chữ 蹞

Chiết tự chữ khuế bao gồm chữ 足 頃 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蹞 cấu thành từ 2 chữ: 足, 頃
  • 足 tú, túc
  • 頃 cảnh, khoảnh, khuynh, khuể, khỉnh
  • khuế [khuế]

    U+8E5E, tổng 18 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kui3;
    Việt bính: kwai2;

    蹞 khuế

    Nghĩa Trung Việt của từ 蹞

    Cùng nghĩa với chữ khuể 跬.

    Chữ gần giống với 蹞:

    䠞, 䠟, 䠠, 䠡, 䠢, 蹔, 蹘, 蹙, 蹚, 蹛, 蹜, 蹝, 蹞, 蹟, 蹠, 蹡, 蹢, 蹣, 蹤, 蹦, 蹧, 躀, 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,

    Chữ gần giống 蹞

    跣, 頴, 蹍, 蹎, 蹏, 蹐, 蹑, 蹒, 蹓, 蹕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蹞 Tự hình chữ 蹞 Tự hình chữ 蹞 Tự hình chữ 蹞

    蹞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蹞 Tìm thêm nội dung cho: 蹞