Chữ 軤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 軤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 軤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 軤

軤 cấu thành từ 2 chữ: 車, 乎
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • hô, hồ
  • []

    U+8EE4, tổng 12 nét, bộ Xa 车 [車]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: hu1;
    Việt bính: fu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 軤


    Chữ gần giống với 軤:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋢, 𨋣, 𨋤,

    Dị thể chữ 軤

    ,

    Chữ gần giống 軤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 軤 Tự hình chữ 軤 Tự hình chữ 軤 Tự hình chữ 軤

    軤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 軤 Tìm thêm nội dung cho: 軤