Chữ 軷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 軷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 軷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 軷

軷 cấu thành từ 2 chữ: 車, 犮
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • []

    U+8EF7, tổng 12 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ba2;
    Việt bính: bat6 but6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 軷


    Chữ gần giống với 軷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋢, 𨋣, 𨋤,

    Dị thể chữ 軷

    𫐈,

    Chữ gần giống 軷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 軷 Tự hình chữ 軷 Tự hình chữ 軷 Tự hình chữ 軷

    軷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 軷 Tìm thêm nội dung cho: 軷