Cao su chống va đập cửa

Chữ 醾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醾, chiết tự chữ MI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 醾:

醾 mi

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 醾

Chiết tự chữ mi bao gồm chữ 酉 糜 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

醾 cấu thành từ 2 chữ: 酉, 糜
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • mi
  • mi [mi]

    U+91BE, tổng 24 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mi2;
    Việt bính: mei4;

    mi

    Nghĩa Trung Việt của từ 醾

    Cũng như chữ mi .

    Nghĩa của 醾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [mí]Bộ: 酉- Dậu
    Số nét: 24
    Hán Việt: MÊ
    ủ rượu lại。酒名。重酿的酒。

    Chữ gần giống với 醾:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 醾

    ,

    Chữ gần giống 醾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 醾 Tự hình chữ 醾 Tự hình chữ 醾 Tự hình chữ 醾

    醾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 醾 Tìm thêm nội dung cho: 醾