Cao su chống va đập cửa
Chữ 釩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釩, chiết tự chữ PHÀN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 釩:
釩
Biến thể giản thể: 钒;
Pinyin: fan3, fan2;
Việt bính: faan4;
釩
phàn, như "phàn (chất vanadium)" (gdhn)
Pinyin: fan3, fan2;
Việt bính: faan4;
釩
Nghĩa Trung Việt của từ 釩
phàn, như "phàn (chất vanadium)" (gdhn)
Dị thể chữ 釩
钒,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 釩
| phàn | 釩: | phàn (chất vanadium) |

Tìm hình ảnh cho: 釩 Tìm thêm nội dung cho: 釩
