quan ngại
Trở ngại, cản trở. ◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Tựu thị tha môn tại na lí động thổ, thảng hữu nhất trường bán đoản, khởi bất ư ngã đích phong thủy dã hữu quan ngại?
就是他們在那裡動土, 倘有一長半短, 豈不於我的風水也有關礙 (Đệ nhị hồi) Họ như mà động thổ ở đó, nếu có gì bất ngờ xảy ra, há chẳng phải là vì phong thủy có trở ngại cho tôi chăng?Liên can, liên lụy.
Nghĩa của 关碍 trong tiếng Trung hiện đại:
这次事故对公司信誉大有关碍。
sự việc này ảnh hưởng rất lớn đến danh dự của công ty.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 關
| quan | 關: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 礙
| ngái | 礙: | ngái ngủ |
| ngại | 礙: | e ngại |
| ngừng | 礙: |

Tìm hình ảnh cho: 關礙 Tìm thêm nội dung cho: 關礙
