Chữ 阯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 阯, chiết tự chữ CHỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阯:

阯 chỉ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 阯

Chiết tự chữ chỉ bao gồm chữ 阜 止 hoặc 阝 止 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 阯 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 止
  • phụ
  • chỉ
  • 2. 阯 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 止
  • phụ, ấp
  • chỉ
  • chỉ [chỉ]

    U+962F, tổng 6 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi3, an1, yin4;
    Việt bính: zi2;

    chỉ

    Nghĩa Trung Việt của từ 阯

    Cũng như chữ chỉ .
    chỉ, như "địa chỉ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 阯:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𨸚,

    Chữ gần giống 阯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 阯 Tự hình chữ 阯 Tự hình chữ 阯 Tự hình chữ 阯

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 阯

    chỉ:địa chỉ
    阯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 阯 Tìm thêm nội dung cho: 阯