Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 韜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韜, chiết tự chữ THAO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 韜:
韜
Biến thể giản thể: 韬;
Pinyin: tao1, tao4;
Việt bính: tou1
1. [六韜] lục thao 2. [六韜三略] lục thao tam lược;
韜 thao
(Danh) Bao đựng cung.
(Danh) Binh pháp.
◎Như: lục thao 六韜 phép binh (của Thái Công 太公), thao lược 韜畧 tài làm tướng dùng binh giỏi.
(Động) Giấu kín, ẩn tàng.
◎Như: thao quang dưỡng hối 韜光養晦 giữ kín đáo tài năng không cho người ta biết.
§ Cũng viết là thao 弢.
thao, như "thao lược" (vhn)
Pinyin: tao1, tao4;
Việt bính: tou1
1. [六韜] lục thao 2. [六韜三略] lục thao tam lược;
韜 thao
Nghĩa Trung Việt của từ 韜
(Danh) Túi (vỏ) gươm.(Danh) Bao đựng cung.
(Danh) Binh pháp.
◎Như: lục thao 六韜 phép binh (của Thái Công 太公), thao lược 韜畧 tài làm tướng dùng binh giỏi.
(Động) Giấu kín, ẩn tàng.
◎Như: thao quang dưỡng hối 韜光養晦 giữ kín đáo tài năng không cho người ta biết.
§ Cũng viết là thao 弢.
thao, như "thao lược" (vhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 韜
| thao | 韜: | thao lược |

Tìm hình ảnh cho: 韜 Tìm thêm nội dung cho: 韜
