Chữ 璉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 璉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 璉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 璉

[]

U+F994, tổng 15 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 璉


Chữ gần giống với 璉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 璉

Tự hình:

Tự hình chữ 璉 Tự hình chữ 璉 Tự hình chữ 璉 Tự hình chữ 璉

璉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 璉 Tìm thêm nội dung cho: 璉