Chữ 𠉠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠉠, chiết tự chữ TRÀY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠉠:

𠉠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠉠

𠉠

Chiết tự chữ 𠉠

[]

U+020260, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠉠

Nghĩa Trung Việt của từ 𠉠


trày, như "người trày quá" (vhn)

Chữ gần giống với 𠉠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

Chữ gần giống 𠉠

Tự hình:

Tự hình chữ 𠉠 Tự hình chữ 𠉠 Tự hình chữ 𠉠 Tự hình chữ 𠉠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠉠

trày𠉠:người trày quá
𠉠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠉠 Tìm thêm nội dung cho: 𠉠