Chữ 𡁶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡁶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡁶:

𡁶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡁶

𡁶

Chiết tự chữ 𡁶

𡁶 cấu thành từ 2 chữ: 口, 截
  • khẩu
  • sịt, tiệt, tét, tĩu
  • []

    U+021076, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: zit1;

    𡁶

    Nghĩa Trung Việt của từ 𡁶


    Chữ gần giống với 𡁶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

    Chữ gần giống 𡁶

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𡁶 Tự hình chữ 𡁶 Tự hình chữ 𡁶 Tự hình chữ 𡁶

    𡁶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𡁶 Tìm thêm nội dung cho: 𡁶