Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𤵶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤵶, chiết tự chữ KHỜ, SI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤵶:
𤵶
Chiết tự chữ 𤵶
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤵶
Nghĩa Trung Việt của từ 𤵶
si, như "si mê; ngu si" (vhn)
khờ, như "khờ khạo, khù khờ" (btcn)
Chữ gần giống với 𤵶:
㽽, 㽾, 㽿, 㾀, 㾁, 㾂, 㾃, 㾄, 㾅, 㾆, 㾇, 㾈, 㾉, 疰, 疱, 疲, 疳, 疴, 疸, 疹, 疼, 疽, 疾, 疿, 痀, 痁, 痂, 痃, 痄, 病, 症, 痈, 痉, 𤵚, 𤵡, 𤵢, 𤵪, 𤵳, 𤵴, 𤵶,Chữ gần giống 𤵶
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤵶
| khờ | 𤵶: | khờ khạo, khù khờ |
| si | 𤵶: | si mê; ngu si |

Tìm hình ảnh cho: 𤵶 Tìm thêm nội dung cho: 𤵶
