Chữ 𥓴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥓴, chiết tự chữ MÀI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥓴:

𥓴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥓴

𥓴

Chiết tự chữ 𥓴

[]

U+0254F4, tổng 13 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥓴

Nghĩa Trung Việt của từ 𥓴


mài, như "mài dũa" (vhn)

Chữ gần giống với 𥓴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,

Chữ gần giống 𥓴

Tự hình:

Tự hình chữ 𥓴 Tự hình chữ 𥓴 Tự hình chữ 𥓴 Tự hình chữ 𥓴

𥓴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥓴 Tìm thêm nội dung cho: 𥓴