Chữ 𥳐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥳐, chiết tự chữ KHAY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥳐:

𥳐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥳐

𥳐

Chiết tự chữ 𥳐

[]

U+025CD0, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qian3;
Việt bính: ;

𥳐

Nghĩa Trung Việt của từ 𥳐


khay, như "khay trà, khay trầu" (vhn)

Chữ gần giống với 𥳐:

䉈, 䉉, 䉊, 䉋, 䉌, 䉍, 䉎, 䉐, 䉑, 䉒, 䉓, 䉔, 䉕, 䉖, 䉗, 䉘, 䉙, 䉚, 䉣, 簛, 簜, 簝, 簞, 簟, 簠, 簡, 簣, 簥, 簦, 簨, 簩, 簪, 簮, 簰, 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

Chữ gần giống 𥳐

Tự hình:

Tự hình chữ 𥳐 Tự hình chữ 𥳐 Tự hình chữ 𥳐 Tự hình chữ 𥳐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥳐

khay𥳐:khay trà, khay trầu
𥳐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥳐 Tìm thêm nội dung cho: 𥳐