Chữ 𧒉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧒉, chiết tự chữ RÙA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧒉:

𧒉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧒉

𧒉

Chiết tự chữ 𧒉

[]

U+027489, tổng 18 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧒉

Nghĩa Trung Việt của từ 𧒉


rùa, như "con rùa" (vhn)

Chữ gần giống với 𧒉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧑅, 𧑆, 𧑐, 𧑒, 𧒅, 𧒇, 𧒉, 𧒊, 𧒋, 𧒌, 𧒍,

Chữ gần giống 𧒉

Tự hình:

Tự hình chữ 𧒉 Tự hình chữ 𧒉 Tự hình chữ 𧒉 Tự hình chữ 𧒉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧒉

rùa𧒉:con rùa
𧒉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧒉 Tìm thêm nội dung cho: 𧒉