Chữ 𨄷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨄷, chiết tự chữ SỮNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨄷:

𨄷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨄷

𨄷

Chiết tự chữ 𨄷

[]

U+028137, tổng 18 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨄷

Nghĩa Trung Việt của từ 𨄷


sững, như "đứng sững" (vhn)

Chữ gần giống với 𨄷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,

Chữ gần giống 𨄷

Tự hình:

Tự hình chữ 𨄷 Tự hình chữ 𨄷 Tự hình chữ 𨄷 Tự hình chữ 𨄷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨄷

sững𨄷:đứng sững
𨄷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨄷 Tìm thêm nội dung cho: 𨄷