Chữ 䠟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠟:

䠟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䠟

䠟

Chiết tự chữ 䠟

[]

U+481F, tổng 18 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: die2;
Việt bính: ;

䠟

Nghĩa Trung Việt của từ 䠟


Chữ gần giống với 䠟:

䠞, 䠟, 䠠, 䠡, 䠢, 蹔, 蹘, 蹙, 蹚, 蹛, 蹜, 蹝, 蹞, 蹟, 蹠, 蹡, 蹢, 蹣, 蹤, 蹦, 蹧, 躀, 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,

Dị thể chữ 䠟

𰸈,

Chữ gần giống 䠟

Tự hình:

Tự hình chữ 䠟 Tự hình chữ 䠟 Tự hình chữ 䠟 Tự hình chữ 䠟

䠟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠟 Tìm thêm nội dung cho: 䠟