Chữ 蹧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蹧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蹧:

蹧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蹧

蹧

Chiết tự chữ 蹧

蹧 cấu thành từ 2 chữ: 足, 曹
  • 足 tú, túc
  • 曹 tào
  • []

    U+8E67, tổng 18 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zao1;
    Việt bính: zou1;

    蹧

    Nghĩa Trung Việt của từ 蹧


    Chữ gần giống với 蹧:

    䠞, 䠟, 䠠, 䠡, 䠢, 蹔, 蹘, 蹙, 蹚, 蹛, 蹜, 蹝, 蹞, 蹟, 蹠, 蹡, 蹢, 蹣, 蹤, 蹦, 蹧, 躀, 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,

    Dị thể chữ 蹧

    遭,

    Chữ gần giống 蹧

    跤, 蹝, 蹏, 蹐, 蹑, 蹒, 蹓, 蹕, 蹖, 蹗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蹧 Tự hình chữ 蹧 Tự hình chữ 蹧 Tự hình chữ 蹧

    蹧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蹧 Tìm thêm nội dung cho: 蹧