Cao su chống va đập cửa

Chữ 𫓧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫓧, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𫓧:

𫓧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫓧

𫓧

Chiết tự chữ 𫓧

[]

U+02B4E7, tổng 9 nét, bộ Kim 钅 [金]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鈇;
Pinyin: fu1;
Việt bính: fu1;

𫓧

Nghĩa Trung Việt của từ 𫓧


Chữ gần giống với 𫓧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫓧, 𫓩,

Dị thể chữ 𫓧

,

Chữ gần giống 𫓧

Tự hình:

Tự hình chữ 𫓧 Tự hình chữ 𫓧 Tự hình chữ 𫓧 Tự hình chữ 𫓧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𫓧

phu𫓧:phu (cái rừu)
𫓧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫓧 Tìm thêm nội dung cho: 𫓧