Chữ 𫓩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫓩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫓩:

𫓩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫓩

𫓩

Chiết tự chữ 𫓩

[]

U+02B4E9, tổng 9 nét, bộ Kim 钅 [金]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鏦;
Pinyin: cong1;
Việt bính: cung1;

𫓩

Nghĩa Trung Việt của từ 𫓩


Chữ gần giống với 𫓩:

钘, 钙, 钚, 钛, 钜, 钝, 钞, 钟, 钠, 钡, 钢, 钣, 钤, 钥, 钦, 钧, 钨, 钩, 钪, 钫, 钬, 钭, 钮, 钯, 𫓧, 𫓩,

Dị thể chữ 𫓩

鏦,

Chữ gần giống 𫓩

Tự hình:

Tự hình chữ 𫓩 Tự hình chữ 𫓩 Tự hình chữ 𫓩 Tự hình chữ 𫓩

𫓩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫓩 Tìm thêm nội dung cho: 𫓩