Từ: bệnh hay lây có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bệnh hay lây:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bệnhhaylây

Dịch bệnh hay lây sang tiếng Trung hiện đại:

xem bệnh truyền nhiễm

Nghĩa chữ nôm của chữ: bệnh

bệnh:bệnh tật; bệnh nhân

Nghĩa chữ nôm của chữ: hay

hay:hay là; ô hay
hay𫨩:hát hay, hay chữ, hay ho
hay󰂍:hay là; ô hay
hay𠳙: 
hay:hát hay, hay chữ, hay ho

Nghĩa chữ nôm của chữ: lây

lây:lây lan, lây nhiễm
lây:lây lan, lây nhiễm
lây:lây lan, lây nhiễm
bệnh hay lây tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bệnh hay lây Tìm thêm nội dung cho: bệnh hay lây