Từ: bệnh táo bón có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bệnh táo bón:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bệnhtáobón

Dịch bệnh táo bón sang tiếng Trung hiện đại:

结症 《中医指牛马等牲畜胃部或肠部食物梗阻、消化不良、便秘等病症。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bệnh

bệnh:bệnh tật; bệnh nhân

Nghĩa chữ nôm của chữ: táo

táo:táo (tiếng sâu bọ kêu inh ỏi)
táo:quả táo
táo:cây táo
táo:táo quân
táo:táo bón
táo:táo quân
táo:táo bạo
táo:táo bạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: bón

bón𤵳:táo bón
bón𫃘:bón phân
bón𦊚:bón cơm; bón ruộng
bệnh táo bón tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bệnh táo bón Tìm thêm nội dung cho: bệnh táo bón