Cao su chống va đập cửa
Từ: hỏi vòng vèo có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ hỏi vòng vèo:
Dịch hỏi vòng vèo sang tiếng Trung hiện đại:
套问 《不让对方察觉自己的目的, 拐弯抹角地盘问。》Nghĩa chữ nôm của chữ: hỏi
| hỏi | 哙: | cưới hỏi; học hỏi; hỏi han |
| hỏi | 𠳨: | cưới hỏi; học hỏi; hỏi han |
| hỏi | 噲: | cưới hỏi; học hỏi; hỏi han |
| hỏi | 𫊹: | heng hỏi (Con đom đóm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng
| vòng | 𠺯: | vòng tròn |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 𤥑: | vòng cổ |
| vòng | 𥿺: | vòng tròn; đi vòng |
| vòng | : | vòng cung; đi vòng |
| vòng | 釯: | đeo vòng |
| vòng | 𨦩: | vòng vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vèo
| vèo | 𠶓: | lá bay vèo, đi vèo tới |
| vèo | 瓢: | tiền hết vèo |

Tìm hình ảnh cho: hỏi vòng vèo Tìm thêm nội dung cho: hỏi vòng vèo
