Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: kịp giờ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ kịp giờ:
Dịch kịp giờ sang tiếng Trung hiện đại:
及时。《正赶上时候, 适合需要。》Nghĩa chữ nôm của chữ: kịp
| kịp | 及: | đến kịp, kịp thời |
| kịp | 趿: | kịp thời, theo kịp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: giờ
| giờ | 徐: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 𪬪: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 𣇞: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 𬁊: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 𣉹: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 𬁐: | Bây giờ (như tiếng Việt). |
| giờ | 𪱡: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |

Tìm hình ảnh cho: kịp giờ Tìm thêm nội dung cho: kịp giờ
