Từ: kịp giờ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ kịp giờ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: kịpgiờ

Dịch kịp giờ sang tiếng Trung hiện đại:

及时。《正赶上时候, 适合需要。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: kịp

kịp:đến kịp, kịp thời
kịp趿:kịp thời, theo kịp

Nghĩa chữ nôm của chữ: giờ

giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𪬪:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𣇞:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𬁊:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𣉹:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𬁐:Bây giờ (như tiếng Việt).
giờ𪱡:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
kịp giờ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: kịp giờ Tìm thêm nội dung cho: kịp giờ