Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𣇞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣇞, chiết tự chữ CHỪ, GIỜ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣇞:
𣇞
Chiết tự chữ 𣇞
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𣇞
Nghĩa Trung Việt của từ 𣇞
giờ, như "bao giờ; giờ giấc; hiện giờ" (vhn)
chừ, như "chần chừ; bây chừ" (gdhn)
Chữ gần giống với 𣇞:
㫯, 㫰, 㫱, 㫲, 㫳, 㫴, 晗, 晙, 晚, 晛, 晜, 晝, 晞, 晡, 晢, 晤, 晥, 晦, 晧, 晨, 曽, 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,Chữ gần giống 𣇞
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣇞
| chừ | 𣇞: | chần chừ; bây chừ |
| giờ | 𣇞: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |

Tìm hình ảnh cho: 𣇞 Tìm thêm nội dung cho: 𣇞
