Chữ 𣇞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣇞, chiết tự chữ CHỪ, GIỜ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣇞:

𣇞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣇞

𣇞

Chiết tự chữ 𣇞

[]

U+0231DE, tổng 11 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣇞

Nghĩa Trung Việt của từ 𣇞



giờ, như "bao giờ; giờ giấc; hiện giờ" (vhn)
chừ, như "chần chừ; bây chừ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣇞:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,

Chữ gần giống 𣇞

Tự hình:

Tự hình chữ 𣇞 Tự hình chữ 𣇞 Tự hình chữ 𣇞 Tự hình chữ 𣇞

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣇞

chừ𣇞:chần chừ; bây chừ
giờ𣇞:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
𣇞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣇞 Tìm thêm nội dung cho: 𣇞