Từ: máy căt tôn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy căt tôn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: máycăttôn

Dịch máy căt tôn sang tiếng Trung hiện đại:

剪板机jiǎn bǎn jī

Nghĩa chữ nôm của chữ: máy

máy𢵯:máy móc, máy trời
máy𣛠:máy móc, máy trời
máy:máy mắt
máy: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: tôn

tôn:cháu đích tôn
tôn:cháu đích tôn
tôn:tôn thất
tôn:tôn kính
tôn:tôn (bình rượu)
tôn:tôn (đồ ăn dọn ra đĩa)
tôn:tôn (khỉ vằn đuôi)
tôn󰍉:tôn (vằn đuôi)
tôn:tôn (khỉ vằn đuôi)
tôn:tôn (ngồi xổm)
tôn:tôn (cá sóc)
tôn:tôn (cá sóc)
máy căt tôn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: máy căt tôn Tìm thêm nội dung cho: máy căt tôn