Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 浧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 浧, chiết tự chữ SÌNH, SỀNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 浧

Chiết tự chữ sình, sềnh bao gồm chữ 水 呈 hoặc 氵 呈 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 浧 cấu thành từ 2 chữ: 水, 呈
  • thuỷ, thủy
  • chiềng, chường, rềnh, triềng, trành, trình, xình
  • 2. 浧 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 呈
  • thuỷ, thủy
  • chiềng, chường, rềnh, triềng, trành, trình, xình
  • []

    U+6D67, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 浧



    sình, như "sình bụng" (vhn)
    sềnh, như "lềnh sềnh" (gdhn)

    Chữ gần giống với 浧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 浿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

    Chữ gần giống 浧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 浧 Tự hình chữ 浧 Tự hình chữ 浧 Tự hình chữ 浧

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 浧

    sình:sình bụng
    sềnh:lềnh sềnh
    浧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 浧 Tìm thêm nội dung cho: 浧